اِخْتَصَرَ
ikhtaṣara
rút gọn
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَهُ أَقْصَرَ أَوْ لَخَّصَهُ دُونَ فَقْدِ الْمَعْنَى الْأَسَاسِيِّ.
Tiếng Việt
Rút ngắn, tóm tắt (một cuốn sách, bộ phim, bài phát biểu, v.v.) mà không làm mất đi ý nghĩa cơ bản.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِخْتَصَرَ الْخُطْبَةَ فِي خَمْسِ دَقَائِقَ."
"Anh ấy đã rút gọn bài phát biểu trong năm phút."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ص-ر (kh-ṣ-r). Đây là động từ ở thì quá khứ, dạng VIII (اِفْتَعَلَ). Hiện tại là يَخْتَصِرُ (yakhtaṣiru). Danh động từ (maṣdar) là اِخْتِصَارٌ (ikhtiṣār) có nghĩa là sự rút gọn, tóm tắt, viết tắt.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | اِخْتَصَرَ | ikhtaṣara |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَخْتَصِرُ | yakhtaṣiru |
| Masdar (Verbal Noun) | اِخْتِصَارٌ | ikhtiṣār |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
