(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَوْضَحَ
B2
فعل ماض (Verb, Masculine) Chung

أَوْضَحَ

ʾawḍaḥa
làm cho rõ ràng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جعل الشيء واضحًا أو بيّنه

Tiếng Việt

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng; tiết lộ hoặc chứng minh điều gì đó theo cách dễ hiểu hoặc dễ nhận biết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَوْضَحَ الْمُتَحَدِّثُ الْقَضِيَّةَ بِشَكْلٍ جَلِيٍّ."

    "Người phát ngôn đã làm rõ vấn đề một cách rõ ràng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ض-ح | Động từ nguyên mẫu (مصدر): إِيضَاح (ʾīḍāḥ) - Làm rõ, minh họa. Chia theo ngôi và thì để sử dụng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Thì Tương lai
  • "أَوْضَحَ الْمُعَلِّمُ الدَّرْسَ لِلتَّلَامِيذِ."
    Giáo viên đã làm rõ bài học cho học sinh.
    أَوْضَحَ: فعل ماض مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, ở dạng Fathah).
  • "سَوْفَ يُوَضِّحُ الْمُدِيرُ الْخُطَّةَ الْجَدِيدَةَ فِي الِاجْتِمَاعِ."
    Giám đốc sẽ làm rõ kế hoạch mới trong cuộc họp.
    يُوَضِّحُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره. (Động từ hiện tại/tương lai, ngôi thứ ba số ít, giống đực, ở dạng Raf').
  • "أَوْضَحْتُ لِصَدِيقِي مَوْقِفِي مِنَ الْمَوْضُوعِ."
    Tôi đã làm rõ quan điểm của tôi về vấn đề này cho bạn tôi.
    أَوْضَحْتُ: فعل ماض مبني على السكون لاتصاله بضمير الرفع المتحرك، والتاء تاء الفاعل. (Động từ quá khứ, ngôi thứ nhất số ít, ở dạng Sukun vì nối với đại từ chủ ngữ).
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "أَوْضَحَ الْمُعَلِّمُ الدَّرْسَ."
    Giáo viên đã làm rõ bài học.
    أَوْضَحَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, ở dạng Marfu').
  • "يُوَضِّحُ الْعَالِمُ النَّظَرِيَّةَ لِلْحَاضِرِينَ."
    Nhà khoa học đang làm rõ lý thuyết cho những người tham dự.
    يُوَضِّحُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (động từ hiện tại, ở dạng Marfu').
  • "لَنْ يُوَضِّحَ الْمُتَحَدِّثُ الْفِكْرَةَ بِشَكْلٍ كَافٍ."
    Diễn giả sẽ không làm rõ ý tưởng một cách đầy đủ.
    يُوَضِّحَ: فعل مضارع منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (động từ hiện tại, ở dạng Mansub').
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "أَوْضَحَ الْمُعَلِّمُ الدَّرْسَ."
    Giáo viên đã làm rõ bài học.
    أَوْضَحَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, được xây dựng trên fathah). الدَّرْسَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách منصوب, dấu hiệu منصوب là fathah hiển nhiên).
  • "أَوْضَحَتِ الْعَالِمَةُ النَّظَرِيَّةَ بِالتَّجَارِبِ."
    Nhà khoa học nữ đã làm rõ lý thuyết bằng các thí nghiệm.
    أَوْضَحَتْ: فعل ماض مبني على الفتح، والتاء للتأنيث (động từ quá khứ, được xây dựng trên fathah, Taa' để chỉ giống cái). النَّظَرِيَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách منصوب, dấu hiệu منصوب là fathah hiển nhiên).
  • "أَوْضَحْنَا لِلْجُمْهُورِ أَسْبَابَ الْقَرَارِ."
    Chúng tôi đã làm rõ cho công chúng những lý do của quyết định.
    أَوْضَحْنَا: فعل ماض مبني على السكون لاتصاله بـ (نا) الفاعلين، و (نا) ضمير متصل مبني في محل رفع فاعل (động từ quá khứ, được xây dựng trên sukun do kết nối với 'na' chỉ người thực hiện, và 'na' là đại từ kết nối, được xây dựng ở vị trí raf' làm chủ ngữ). أَسْبَابَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách منصوب, dấu hiệu منصوب là fathah hiển nhiên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)