(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَيّ
A2
اِسْمُ اسْتِفْهَام (Chỉ dùng cho giống đực) أ - َ - ي - ّ masculine Ngôn ngữ học

أَيّ

'ayyu
nào
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تُسْتَخْدَمُ لِلسُّؤَالِ عِنْدَمَا يَكُونُ هُنَاكَ عَدَدٌ مُحَدَّدٌ مِنَ الْإِجَابَاتِ الْمُمْكِنَة.

Tiếng Việt

Được dùng để đặt câu hỏi khi có một số lượng giới hạn các câu trả lời có thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَيُّ الْقُمُصَانِ تُرِيدُ؟"

    "Bạn muốn cái áo sơ mi nào?"

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَا (Cái gì)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ vì đây là đại từ nghi vấn. Thường dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa một số khả năng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) أَيُّ
"أَيُّ الطُّلَّابِ نَجَحَ؟"
Học sinh nào đã thành công?
Accusative (Mansub - Đối cách) أَيَّ
"أَيَّ كِتَابٍ قَرَأْتَ؟"
Bạn đã đọc cuốn sách nào?
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) أَيِّ
"فِي أَيِّ مَدِينَةٍ تَسْكُنُ؟"
Bạn sống ở thành phố nào?
Plural (Jama' - Số nhiều) أَيَّات
Sound Plural (جمع مؤنث سالم)
"أَيَّاتُ الْمَسَائِلِ أَصْعَبُ؟"
Những vấn đề nào khó khăn nhất?
(Vị trí vocab_tab4_inline)