إِنْكَارٌ
inkār
sự phủ nhận
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عَدَمُ الاِعْتِرَافِ بِالْحَقِيقَةِ أَوْ بِوُجُودِ شَيْءٍ.
Tiếng Việt
Hành động tuyên bố điều gì đó là không đúng sự thật.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَصَرَّ عَلَى إِنْكَارِهِ رَغْمَ الْأَدِلَّةِ الْوَاضِحَةِ."
"Anh ta vẫn khăng khăng phủ nhận dù có bằng chứng rõ ràng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ك-ر (n-k-r). | إِنْكَارٌ là một danh từ nguồn (masdar), thường không có dạng số nhiều theo nghĩa đen của hành động. Tuy nhiên, nếu muốn nói về các "sự phủ nhận" khác nhau hoặc nhiều trường hợp phủ nhận, có thể dùng إِنْكَارَاتٌ (inkārāt) – số nhiều giống cái nguyên tắc (sound feminine plural).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | إِنْكَارَانِ |
inkārāni |
| Plural (Jama') | إِنْكَارَاتٌ |
inkārātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
