(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِعْتِرَاضٌ
B2
اِسْم (Masculine) Ngôn ngữ học, Toán học, Nhiếp ảnh

اِعْتِرَاضٌ

iʿtirāḍ
phản đối
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كلام أو رد فعل يعبر عن عدم الموافقة أو الرفض

Tiếng Việt

Những câu nói hoặc câu trả lời thể hiện sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَدَّمَ الْمُحَامِي اِعْتِرَاضًا عَلَى شَهَادَةِ الشَّاهِدِ."

    "Luật sư đã đưa ra một phản đối đối với lời khai của nhân chứng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ر-ض | Số nhiều: اِعْتِرَاضَاتٌ (Sound Plural) | 'Phản đối' trong tiếng Việt có thể diễn tả sự không đồng ý hoặc từ chối một ý kiến, hành động hoặc quyết định nào đó. Trong tiếng Ả Rập, 'اِعْتِرَاضٌ' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tranh luận, chính trị hoặc pháp lý.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)