(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَاهِتٌ
B1
صِفَةٌ (مُذَكَّر) ب - - ه - - ت Chung

بَاهِتٌ

bāhitun
không hào nhoáng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فاقد للبريق أو الإثارة، ممل وغير جذاب

Tiếng Việt

Thiếu sự quyến rũ hoặc hào hứng; tẻ nhạt; không hấp dẫn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كان الفيلم باهتاً ومملاً."

    "Bộ phim tẻ nhạt và nhàm chán."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: b-h-t | Số nhiều: بُهُت

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) بَاهِتَةٌ
bāhitatun
Plural (Jama') بُهُتٌ
buhutٌ
Elative (Comparative) أَبْهَتُ
ʾabhatu
(Vị trí vocab_tab4_inline)