مُمِلٌّ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يُسَبِّبُ الضَّجَرَ أَوِ الْمَلَلَ.
Tiếng Việt
Không khơi gợi sự tò mò hoặc hứng thú; tẻ nhạt, chán ngắt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الْفِيلْمُ مُمِلٌّ جِدًّا."
"Bộ phim này rất tẻ nhạt."
-
"مُحَاضَرَاتُهُ دَائِمًا مُمِلَّةٌ."
"Các bài giảng của anh ấy luôn tẻ nhạt."
-
"لَا أُحِبُّ الأَشْخَاصَ الْمُمِلِّينَ."
"Tôi không thích những người tẻ nhạt."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ (Root): م-ل-ل (m-l-l). Đây là một tính từ (اسم فاعل) có nghĩa là 'nhàm chán', 'tẻ nhạt'.
Nó có các dạng giống đực và giống cái:
- Giống đực số ít (m.s.): مُمِلٌّ (mumillun)
- Giống cái số ít (f.s.): مُمِلَّةٌ (mumillatun)
Dạng số nhiều cho người (Sound Plural):
- Giống đực số nhiều (m.p.): مُمِلُّونَ (mumillūna)
- Giống cái số nhiều (f.p.): مُمِلَّاتٌ (mumillātun)
Khi mô tả các danh từ số nhiều không phải người (ví dụ: những cuốn sách, những bộ phim), thường dùng dạng giống cái số ít: كُتُبٌ مُمِلَّةٌ (kutubun mumillatun - những cuốn sách tẻ nhạt).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُمِلَّةٌ |
mumillatun
|
| Plural (Jama') | مُمِلُّونَ |
mumillūna
|
| Elative (Comparative) | أَمَلُّ |
amallu
|
