(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَرَاعَةٌ
B2
Danh từ (اسم) | Giống cái (مؤنث) ب - - ر - - ع feminine Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

بَرَاعَةٌ

barāʿah
sự khéo léo
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِتْقَانُ الْعَمَلِ وَالْقُدْرَةُ عَلَى الأَدَاءِ بِتَفَوُّقٍ.

Tiếng Việt

Sự khéo léo, tinh tế và điêu luyện trong cách xử lý hoặc thực hiện một việc gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَتَمَيَّزُ بِبَرَاعَةٍ فَنِّيَّةٍ فِي الرَّسْمِ."

    "Cô ấy nổi bật với sự khéo léo nghệ thuật trong hội họa."

  • "أَظْهَرَ اللَّاعِبُ بَرَاعَةً كَبِيرَةً فِي مُعَالَجَةِ الْكُرَةِ."

    "Cầu thủ đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong việc xử lý bóng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ب-ر-ع (b-r-ʿ)
Số nhiều: بَرَاعَاتٌ (barāʿāt) - (جمع مؤنث سالم - Sound Feminine Plural)
Giải thích: Từ 'براعة' (barāʿah) dùng để chỉ sự khéo léo, tinh thông, thành thạo và xuất sắc trong việc thực hiện một kỹ năng, một công việc, hoặc một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nghệ thuật, thể thao, khoa học). Nó ngụ ý mức độ điêu luyện và tài năng cao, vượt trội hơn khả năng thông thường.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) بَرَاعَةٌ
"اَلْبَرَاعَةُ صِفَةٌ جَمِيلَةٌ."
Sự khéo léo là một phẩm chất đẹp.
Accusative (Mansub - Đối cách) بَرَاعَةً
"أَظْهَرَ اَلْفَنَّانُ بَرَاعَةً كَبِيرَةً."
Nghệ sĩ đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) بَرَاعَةٍ
"أُعْجِبْتُ بِبَرَاعَةِ اَلْمُهَنْدِسِ."
Tôi rất ấn tượng với sự khéo léo của kỹ sư.
Plural (Jama' - Số nhiều) بَرَاعَاتٌ
Sound Feminine Plural
"اَلْبَرَاعَاتُ مُخْتَلِفَةٌ بَيْنَ اَلنَّاسِ."
Sự khéo léo khác nhau giữa mọi người.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "تَجَلَّتْ بَرَاعَةُ الْمُهَنْدِسِ فِي تَصْمِيمِ الْجِسْرِ."
    Sự khéo léo của kỹ sư đã được thể hiện rõ trong thiết kế cây cầu.
    "بَرَاعَةُ" là chủ ngữ (فاعل) ở dạng Raf' (مرفوع) với dấu 'ḍammah' (ضمة).
  • "أُعْجِبْتُ بِبَرَاعَةِ الْفَنَّانِ فِي رَسْمِ اللَوْحَةِ."
    Tôi đã rất ấn tượng với sự điêu luyện của người nghệ sĩ trong việc vẽ bức tranh.
    "بِبَرَاعَةِ" là một cụm giới từ (شبه جملة) với "بَرَاعَةِ" là tân ngữ của giới từ (اسم مجرور) ở dạng Jarr (مجرور) với dấu 'kasrah' (كسرة).
  • "يَحْتَاجُ الْعَمَلُ إِلَى بَرَاعَةٍ وَإِتْقَانٍ."
    Công việc đòi hỏi sự khéo léo và sự hoàn thiện.
    "بَرَاعَةٍ" là tân ngữ của giới từ (اسم مجرور) ẩn (ngầm hiểu giới từ) ở dạng Jarr (مجرور) với dấu 'kasratain' (كسرتين).
Số đôi (Dual)
  • "يُظْهِرُ ٱلْمُهَنْدِسُ بَرَاعَةً فِي تَصْمِيمِ ٱلْمَبَانِي."
    Kỹ sư thể hiện sự khéo léo trong việc thiết kế các tòa nhà.
    بَرَاعَةً là tân ngữ (مفعول به) của động từ يُظْهِرُ, ở cách منصوب (Nasb).
  • "تَعَلَّمْتُ مِنْ خِبْرَةِ ٱلْأُسْتَاذِ وَ بَرَاعَتِهِ."
    Tôi đã học được từ kinh nghiệm và sự khéo léo của người thầy.
    بَرَاعَتِهِ là danh từ đi sau giới từ (حرف جر) مِنْ, ở cách مجرور (Jarr).
  • "بَرَاعَةُ ٱلطَّبِيبِ سَاعَدَتْ فِي شِفَاءِ ٱلْمَرِيضِ."
    Sự khéo léo của bác sĩ đã giúp chữa lành bệnh nhân.
    بَرَاعَةُ là chủ ngữ (فاعل) của câu, ở cách مرفوع (Raf').
Giống Đực và Giống Cái
  • "تَعْكِسُ بَرَاعَةُ الْفَنَّانِ إِحْسَاسًا عَمِيقًا بِالْجَمَالِ."
    Sự khéo léo của người nghệ sĩ phản ánh một cảm giác sâu sắc về vẻ đẹp.
    بَرَاعَةُ: Fā'il (chủ ngữ), marfū' (cách Raf'), dấu raf' là damma ظَاهِرَةٌ (hiển nhiên).
  • "يُقَدِّرُ الْجُمْهُورُ بَرَاعَةَ الْمُغَنِّي فِي أَدَاءِ الْأَغَانِي الْكَلَاسِيكِيَّةِ."
    Khán giả đánh giá cao sự điêu luyện của ca sĩ trong việc trình diễn các bài hát cổ điển.
    بَرَاعَةَ: Maf'ūl bih (tân ngữ), mansūb (cách Nasb), dấu nasb là fatha ظَاهِرَةٌ (hiển nhiên).
  • "أُعْجِبْتُ بِبَرَاعَةِ الْمُهَنْدِسِ فِي تَصْمِيمِ الْمَبْنَى."
    Tôi rất ấn tượng với sự khéo léo của kỹ sư trong việc thiết kế tòa nhà.
    بَرَاعَةِ: Mudaf ilayh (sở hữu cách), majrūr (cách Jarr), dấu jarr là kasra ظَاهِرَةٌ (hiển nhiên).
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "يُظْهِرُ الطَّالِبُ بَرَاعَةً فِي اللُّغَةِ الْعَرَبِيَّةِ."
    Học sinh thể hiện sự xuất sắc trong tiếng Ả Rập.
    بَرَاعَةً: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb).
  • "إِنَّ بَرَاعَةَ الْمُهَنْدِسِ وَاضِحَةٌ فِي تَصْمِيمِ الْمَبْنَى."
    Sự khéo léo của kỹ sư là rõ ràng trong thiết kế của tòa nhà.
    بَرَاعَةَ: اسم إن منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb).
  • "أُعْجِبْتُ بِبَرَاعَةِ الْفَنَّانِ فِي رَسْمِ اللَّوْحَةِ."
    Tôi rất ấn tượng với sự điêu luyện của người nghệ sĩ trong việc vẽ bức tranh.
    بِبَرَاعَةِ: اسم مجرور بالباء وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr).
Số nhiều có quy tắc
  • "تَجَلَّتْ بَرَاعَةُ الْمُهَنْدِسِينَ فِي تَصْمِيمِ الْجِسْرِ."
    Sự khéo léo của các kỹ sư đã được thể hiện rõ trong thiết kế của cây cầu.
    بَرَاعَةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Bara'atu: Chủ ngữ (فاعل) cách Raf', dấu hiệu là Dammah hiển nhiên.)
  • "يُعْجِبُنِي بَرَاعَةُ الْخَطَّاطِ فِي رَسْمِ الْحُرُوفِ."
    Tôi ngưỡng mộ sự khéo léo của người viết thư pháp trong việc vẽ các chữ cái.
    بَرَاعَةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Bara'atu: Chủ ngữ (فاعل) cách Raf', dấu hiệu là Dammah hiển nhiên.)
  • "أُقَدِّرُ بَرَاعَةَ الْفَنَّانِ فِي نَحْتِ التَّمَاثِيلِ."
    Tôi đánh giá cao sự khéo léo của người nghệ sĩ trong việc điêu khắc các bức tượng.
    بَرَاعَةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Bara'ata: Tân ngữ (مفعول به) cách Nasb, dấu hiệu là Fatha hiển nhiên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)