(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَعْدَ
A1
حَرْفُ جَرّ (Preposition - Không giống) General

بَعْدَ

baʿda
sau
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ظَرْفُ زَمَانٍ يَدُلُّ عَلَى التَّتَابُعِ الزَّمَنِيّ

Tiếng Việt

Sau, sau khi, theo sau về thời gian.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَصَلَ بَعْدَ سَاعَةٍ"

    "Anh ấy đến sau một giờ."

  • "بَعْدَ الظُّهْرِ"

    "Sau buổi trưa."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

وَرَاءَ (Phía sau (về vị trí)) لاحِقًا (Sau này, về sau)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (not applicable). 'Sau' trong nghĩa thời gian hoặc thứ tự.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)