(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بُقْعَةٌ
B1
اِسْم (مؤنث) ب - - ق - - ع feminine Đời sống hàng ngày, Hóa học

بُقْعَةٌ

buqʿatun
vết bẩn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أثر يدل على وجود مادة غريبة على سطح ما.

Tiếng Việt

Vết bẩn, vết ố khó tẩy.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هٰذِهِ بُقْعَةُ قَهْوَةٍ عَلَى قَمِيصِي."

    "Đây là vết cà phê trên áo sơ mi của tôi."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَلَوُّثٌ (Sự ô nhiễm, vết bẩn) دَنَسٌ (Vết nhơ, sự ô uế)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: بُقَع (Broken Plural). Vết bẩn, vết ố thường xuất hiện trên quần áo hoặc bề mặt khác, khó loại bỏ hoàn toàn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) بُقْعَتَانِ
buqʿatāni
Plural (Jama') بِقَاع
biqāʿ
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)