(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِتَرْكِيزٍ
B1
حال (Masculine) ر - - ك - - ز Masculine Tổng quát

بِتَرْكِيزٍ

bi-tarkeezin
chăm chú
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بانتباه وثبات

Tiếng Việt

Một cách cố định, không thay đổi; với ánh nhìn kiên định và không dao động.

Ví dụ (Amthilah)

  • "نظر إليها بِتَرْكِيزٍ شديد."

    "Anh ấy nhìn cô ấy một cách rất chăm chú."

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (Không phải Danh từ/Động từ). Đây là trạng từ chỉ cách thức.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)