(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِاهْتِمَامٍ
B2
Adverb (ظرف) Tổng quát

بِاهْتِمَامٍ

bi-ih-ti-maam
một cách chăm chú
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِتَرْكِيزٍ وَحِرْصٍ شَدِيدَيْن

Tiếng Việt

Một cách tập trung cao độ hoặc hăng hái.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِسْتَمَعَ إِلَى الْمُحَاضَرَةِ بِاهْتِمَامٍ"

    "Anh ấy đã lắng nghe bài giảng một cách chăm chú."

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Diễn tả hành động được thực hiện với sự tập trung cao độ và cẩn thận. Lưu ý: Thường đi kèm với động từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "اِسْتَمَعَ الطُّلَّابُ إِلَى الْمُحَاضَرَةِ بِاهْتِمَامٍ."
    Các sinh viên đã lắng nghe bài giảng một cách chăm chú.
    بِاهْتِمَامٍ: Trạng từ chỉ cách thức (Adverb), bổ nghĩa cho động từ 'اِسْتَمَعَ', trạng thái Jarr vì có giới từ 'بِ'.
  • "قَرَأْتُ الْكِتَابَ بِاهْتِمَامٍ كَبِيرٍ."
    Tôi đã đọc cuốn sách với sự quan tâm lớn.
    بِاهْتِمَامٍ: Trạng từ chỉ cách thức (Adverb), bổ nghĩa cho động từ 'قَرَأْتُ', trạng thái Jarr vì có giới từ 'بِ'.
  • "يُشَاهِدُ الْأَطْفَالُ الرُّسُومَ الْمُتَحَرِّكَةَ بِاهْتِمَامٍ شَدِيدٍ."
    Trẻ em xem phim hoạt hình với sự thích thú tột độ.
    بِاهْتِمَامٍ: Trạng từ chỉ cách thức (Adverb), bổ nghĩa cho động từ 'يُشَاهِدُ', trạng thái Jarr vì có giới từ 'بِ'.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "اِسْتَمَعَ الطُّلَّابُ إِلَى الْمُحَاضَرَةِ بِاهْتِمَامٍ."
    Các sinh viên đã lắng nghe bài giảng một cách chăm chú.
    بِاهْتِمَامٍ: ظرف مجرور بحرف الجر (ba chữ 'bi' là giới từ), có nghĩa là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'استمع'. I'rab: Jarr.
  • "قَرَأَ الطِّفْلُ الْقِصَّةَ بِاهْتِمَامٍ."
    Đứa trẻ đã đọc câu chuyện một cách say mê.
    بِاهْتِمَامٍ: ظرف مجرور بحرف الجر (ba chữ 'bi' là giới từ), có nghĩa là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'قرأ'. I'rab: Jarr.
  • "نَظَرَ الْفَنَّانُ إِلَى اللَّوْحَةِ بِاهْتِمَامٍ."
    Người nghệ sĩ đã nhìn vào bức tranh một cách cẩn thận.
    بِاهْتِمَامٍ: ظرف مجرور بحرف الجر (ba chữ 'bi' là giới từ), có nghĩa là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ 'نظر'. I'rab: Jarr.
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "يَسْتَمِعُ الطُّلَّابُ إِلَى الْمُحَاضِرِ بِاهْتِمَامٍ."
    Các sinh viên lắng nghe giảng viên một cách chăm chú.
    "بِاهْتِمَامٍ": trạng từ (ظرف) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "يَسْتَمِعُ". Dạng مجرور (Jarr) vì có حرف جر (harf jarr) đứng trước.
  • "أَنَا أَدْرُسُ اللُّغَةَ الْعَرَبِيَّةَ كُلَّ يَوْمٍ."
    Tôi học tiếng Ả Rập mỗi ngày.
    "أَدْرُسُ": Động từ ở thì hiện tại (الفعل المضارع), dạng مرفوع (Raf') vì không có yếu tố nào ảnh hưởng (như أن, لن, v.v.).
  • "لَنْ أُسَافِرَ إِلَى الْقَاهِرَةِ قَبْلَ نِهَايَةِ الشَّهْرِ."
    Tôi sẽ không đi Cairo trước cuối tháng.
    "أُسَافِرَ": Động từ ở thì hiện tại (الفعل المضارع), dạng منصوب (Nasb) vì có "لَنْ" đứng trước.
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "اِسْتَمَعَ الطُّلَّابُ إِلَى الشَّرْحِ بِاهْتِمَامٍ."
    Các sinh viên đã lắng nghe bài giảng một cách chăm chú.
    بِاهْتِمَامٍ là trạng từ chỉ cách thức (adverb of manner), bổ nghĩa cho động từ اِسْتَمَعَ, và ở trạng thái Jarr vì có giới từ بِ trước.
  • "يَسْعَى الْمُوَظَّفُ إِلَى التَّرْقِيَةِ بِاهْتِمَامٍ كَبِيرٍ."
    Nhân viên nỗ lực để được thăng chức với sự quan tâm lớn.
    يَسْعَى: Đây là một động từ yếu (الأفعال المعتلة), cụ thể là động từ có chữ 'ي' ở cuối (نَاقِص). بِاهْتِمَامٍ là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ يَسْعَى, ở trạng thái Jarr vì có giới từ بِ trước.
  • "قَرَأْتُ الْكِتَابَ بِاهْتِمَامٍ شَدِيدٍ."
    Tôi đã đọc cuốn sách một cách rất chăm chú.
    قَرَأْتُ: Đây là một động từ hoàn chỉnh (không phải động từ yếu). بِاهْتِمَامٍ là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ قَرَأْتُ, ở trạng thái Jarr vì có giới từ بِ trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)