(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِتَفْصِيلٍ
B2
عبارة ظرفية (Adverbial phrase) General

بِتَفْصِيلٍ

bi-tafṣīlin
một cách chi tiết
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ دَقِيقٍ وَمُتَأَنِّي

Tiếng Việt

Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, xem xét đến mọi chi tiết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَحَدَّثَ عَنِ المَوْضُوعِ بِتَفْصِيلٍ كَامِلٍ."

    "Anh ấy đã nói về chủ đề này một cách chi tiết đầy đủ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

بِإِجْمَالٍ (Một cách chung chung)

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Diễn tả việc thực hiện điều gì đó một cách kỹ lưỡng, chi tiết.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "شَرَحَ الْمُدَرِّسُ الدَّرْسَ بِتَفْصِيلٍ."
    Giáo viên đã giải thích bài học một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: عبارة ظرفية مجرورة بحرف الجر الباء وعلامة جرها الكسرة الظاهرة على آخرها. (Adverbial phrase, Jarr)
  • "تَنَاوَلَ الْكِتَابُ الْمَوْضُوعَ بِتَفْصِيلٍ."
    Cuốn sách đã đề cập đến chủ đề này một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: عبارة ظرفية مجرورة بحرف الجر الباء وعلامة جرها الكسرة الظاهرة على آخرها. (Adverbial phrase, Jarr)
  • "يَجِبُ أَنْ تُقَدِّمَ الْتَقْرِيرَ بِتَفْصِيلٍ."
    Bạn phải trình bày báo cáo một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: عبارة ظرفية مجرورة بحرف الجر الباء وعلامة جرها الكسرة الظاهرة على آخرها. (Adverbial phrase, Jarr)
Câu mệnh lệnh
  • "تَحَدَّثَ الْمُدِيرُ بِتَفْصِيلٍ عَنْ خُطَطِ الشَّرِكَةِ الْمُسْتَقْبَلِيَّةِ."
    Giám đốc đã nói chi tiết về các kế hoạch tương lai của công ty.
    "بِتَفْصِيلٍ" là عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "تَحَدَّثَ". Vì là trạng ngữ, nó không có I'rab trực tiếp (ví dụ Raf', Nasb, Jarr), nhưng nó bổ nghĩa cho động từ.
  • "قَرَأْتُ الْكِتَابَ بِتَفْصِيلٍ شَدِيدٍ."
    Tôi đã đọc cuốn sách một cách rất chi tiết.
    "بِتَفْصِيلٍ" là عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "قَرَأْتُ". Vì là trạng ngữ, nó không có I'rab trực tiếp (ví dụ Raf', Nasb, Jarr), nhưng nó bổ nghĩa cho động từ.
  • "يَجِبُ أَنْ تُوَضِّحَ الْمَوْضُوعَ بِتَفْصِيلٍ لِلْحَاضِرِينَ."
    Bạn phải giải thích chủ đề một cách chi tiết cho những người tham dự.
    "بِتَفْصِيلٍ" là عبارة ظرفية (trạng ngữ) chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "تُوَضِّحَ". Vì là trạng ngữ, nó không có I'rab trực tiếp (ví dụ Raf', Nasb, Jarr), nhưng nó bổ nghĩa cho động từ.
  • "اُدْرُسْ بِجِدٍّ لِتَتَفَوَّقَ. (Udrus bi jiddin litatafawaqa)"
    Hãy học hành chăm chỉ để vượt trội.
    "اُدْرُسْ" (Udrus) là فعل الأمر (câu mệnh lệnh) dành cho ngôi thứ hai số ít, giống đực. فعل الأمر luôn ở trạng thái مجزوم (majrūm) về mặt hình thức, nhưng vì nó là câu mệnh lệnh nên không có dấu hiệu مجزوم rõ ràng. Trong trường hợp này, động từ gốc là درس (darasa), ở dạng hiện tại là يدرس (yadrusu). Câu mệnh lệnh được hình thành bằng cách loại bỏ حرف المضارعة (ḥarf al-muḍāraʿa - tiền tố thì hiện tại) và đặt dấu sukun lên chữ cái cuối cùng nếu nó có thể chấp nhận sukun.
  • "اِشْرَبِ الْمَاءَ بَعْدَ الْتَّمْرِينِ. (Ishrabi al-mā'a ba'da al-tamrīni)"
    Hãy uống nước sau khi tập thể dục.
    "اِشْرَبْ" (Ishrabi) là فعل الأمر (câu mệnh lệnh) dành cho ngôi thứ hai số ít, giống đực. فعل الأمر luôn ở trạng thái مجزوم (majrūm) về mặt hình thức, nhưng vì nó là câu mệnh lệnh nên không có dấu hiệu مجزوم rõ ràng. Trong trường hợp này, động từ gốc là شرب (shariba), ở dạng hiện tại là يشرب (yashrabu). Câu mệnh lệnh được hình thành bằng cách loại bỏ حرف المضارعة (ḥarf al-muḍāraʿa - tiền tố thì hiện tại) và đặt dấu sukun lên chữ cái cuối cùng nếu nó có thể chấp nhận sukun.
  • "اِذْهَبْ إِلَى الْمَسْجِدِ لِلصَّلَاةِ. (Idhhab ila al-masjidi lil-ṣalāti)"
    Hãy đi đến nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện.
    "اِذْهَبْ" (Idhhab) là فعل الأمر (câu mệnh lệnh) dành cho ngôi thứ hai số ít, giống đực. فعل الأمر luôn ở trạng thái مجزوم (majrūm) về mặt hình thức, nhưng vì nó là câu mệnh lệnh nên không có dấu hiệu مجزوم rõ ràng. Trong trường hợp này, động từ gốc là ذهب (dhahaba), ở dạng hiện tại là يذهب (yadhhabu). Câu mệnh lệnh được hình thành bằng cách loại bỏ حرف المضارعة (ḥarf al-muḍāraʿa - tiền tố thì hiện tại) và đặt dấu sukun lên chữ cái cuối cùng nếu nó có thể chấp nhận sukun.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "شَرَحَ الْمُدَرِّسُ الْقَاعِدَةَ بِتَفْصِيلٍ."
    Giáo viên đã giải thích quy tắc một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: عبارة ظرفية (Adverbial phrase) trong trạng thái جر (Jarr) vì được giới từ بِ (bi) đứng trước.
  • "تَنَاوَلَ الطَّعَامَ بِتَفْصِيلٍ."
    Anh ấy đã ăn thức ăn một cách chậm rãi và kỹ lưỡng.
    بِتَفْصِيلٍ: عبارة ظرفية (Adverbial phrase) trong trạng thái جر (Jarr) vì được giới từ بِ (bi) đứng trước.
  • "وَصَفَ الرَّحَّالَةُ الْمَدِينَةَ بِتَفْصِيلٍ."
    Nhà thám hiểm đã mô tả thành phố một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: عبارة ظرفية (Adverbial phrase) trong trạng thái جر (Jarr) vì được giới từ بِ (bi) đứng trước.
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "شَرَحَ الْمُعَلِّمُ الدَّرْسَ بِتَفْصِيلٍ."
    Giáo viên đã giải thích bài học một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: جار ومجرور في محل نصب حال (Trạng ngữ, cách منصوب)
  • "يُحِبُّ الطَّالِبُ أَنْ يَقْرَأَ الْقِصَصَ بِتَفْصِيلٍ."
    Học sinh thích đọc truyện một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: جار ومجرور في محل نصب حال (Trạng ngữ, cách منصوب)
  • "تَحَدَّثَ الْخَبِيرُ عَنِ الْمَوْضُوعِ بِتَفْصِيلٍ."
    Chuyên gia đã nói về chủ đề này một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: جار ومجرور في محل نصب حال (Trạng ngữ, cách منصوب)
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "شَرَحَ الْمُعَلِّمُ الدَّرْسَ بِتَفْصِيلٍ."
    Giáo viên đã giải thích bài học một cách chi tiết.
    بِتَفْصِيلٍ: عبارة ظرفية (trạng ngữ), مجرورة بحرف الجر (Jarr) 'بِ'.
  • "يَسْعَى الْمُؤْمِنُ إِلَى الْخَيْرِ."
    Người tín hữu luôn cố gắng hướng tới điều tốt đẹp.
    يَسْعَى: فعل معتل ناقص (động từ yếu loại Naqis), مرفوع وعلامة رفعه الضمة المقدرة (Raf').
  • "لَنْ أَنْسَىٰ فَضْلَكَ عَلَيَّ."
    Tôi sẽ không bao giờ quên sự ưu ái của bạn đối với tôi.
    أَنْسَىٰ: فعل معتل ناقص (động từ yếu loại Naqis), منصوب وعلامة نصبه الفتحة المقدرة (Nasb).
(Vị trí vocab_tab4_inline)