(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِدِقَّةٍ
B2
شِبْهُ جُمْلَة ظَرْفِيَّة General Usage

بِدِقَّةٍ

bi diqqah
một cách chính xác
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ دَقِيقٍ وَمُتَأَنٍّ؛ مَعَ اِهْتِمَامٍ كَبِيرٍ بِالتَّفَاصِيلِ.

Tiếng Việt

Một cách chính xác và tỉ mỉ; với sự cẩn trọng và chú ý cao đến từng chi tiết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَمَّ تَحْلِيلُ الْبَيَانَاتِ بِدِقَّةٍ عَالِيَةٍ."

    "Dữ liệu đã được phân tích một cách chính xác cao."

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Cụm trạng từ chỉ cách thức, diễn tả sự chính xác và cẩn thận. Cần lưu ý sự khác biệt với các cụm trạng từ khác chỉ mức độ gần đúng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)