(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِجُهْدٍ
B1
شِبْهُ جُمْلَة (Masculine) ج - - ه - - د masculine Chung

بِجُهْدٍ

bi-juhdin
với nỗ lực
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِصُعُوبَةٍ وَلَيْسَ بِسُهُولَة

Tiếng Việt

Bằng sự nỗ lực; khó khăn và không dễ dàng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "نَجَحَ بِجُهْدٍ كَبِيرٍ."

    "Anh ấy đã thành công với rất nhiều nỗ lực."

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ cho cụm giới từ. Thường dùng để diễn tả sự nỗ lực hoặc khó khăn trong việc thực hiện điều gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)