بِشَكْلٍ طَفِيف
bi shaklin ṭafīf
hơi điên
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بصورة قليلة أو طفيفة من الجنون أو الغرابة
Tiếng Việt
Hơi điên, hơi kỳ quặc, hơi dại dột.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ يَتَصَرَّفُ بِشَكْلٍ طَفِيفٍ فِي بَعْضِ الأَحْيَانِ."
"Anh ấy đôi khi cư xử hơi kỳ quặc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ cho cụm từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
Ngữ cảnh (Siyāq)
Thì Tương lai
-
"تَصَرَّفَ بِشَكْلٍ طَفِيفٍ غَرِيبًا فِي الاجْتِمَاعِ."Anh ấy cư xử hơi kỳ lạ trong cuộc họp.بِشَكْلٍ طَفِيفٍ: جار ومجرور في محل نصب حال (adverbial phrase, in the accusative case as a circumstantial qualifier (حال)). The جار ومجرور modifies the verb تَصَرَّفَ
-
"سَوْفَ أَسَافِرُ إِلَى القَاهِرَةِ غَدًا."Tôi sẽ đi du lịch đến Cairo vào ngày mai.سَوْفَ: حرف استقبال (future particle) indicating future tense. أَسَافِرُ: فعل مضارع مرفوع (present tense verb in the nominative case), however, the حرف استقبال turns it into future tense.
-
"سَيَكْتُبُ الطَّالِبُ وَاجِبَهُ بَعْدَ الدَّرْسِ."Học sinh sẽ viết bài tập về nhà sau giờ học.سَ: حرف استقبال (future particle) indicating future tense. يَكْتُبُ: فعل مضارع مرفوع (present tense verb in the nominative case), however, the حرف استقبال turns it into future tense.
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"تَغَيَّرَ المَنْظَرُ بِشَكْلٍ طَفِيفٍ بَعْدَ الأَمْطَارِ."Phong cảnh đã thay đổi một chút sau cơn mưa.بِشَكْلٍ طَفِيفٍ là جار ومجرور (cụm trạng từ) bổ nghĩa cho động từ تَغَيَّرَ, nó ở trạng thái Jarr.
-
"كَانَ الجَوُّ أَكْثَرَ دِفْئًا بِشَكْلٍ طَفِيفٍ اليَوْمَ مُقَارَنَةً بِالأَمْسِ."Thời tiết hôm nay ấm hơn một chút so với hôm qua.بِشَكْلٍ طَفِيفٍ là جار ومجرور (cụm trạng từ) bổ nghĩa cho tính từ أَكْثَرَ دِفْئًا, nó ở trạng thái Jarr.
-
"تَحَسَّنَتْ صِحَّتُهُ بِشَكْلٍ طَفِيفٍ بَعْدَ العِلاجِ."Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện một chút sau khi điều trị.بِشَكْلٍ طَفِيفٍ là جار ومجرور (cụm trạng từ) bổ nghĩa cho động từ تَحَسَّنَتْ, nó ở trạng thái Jarr.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
