بِشَكْلٍ مُفَاجِئ
bi shaklin mufājiʾ
một cách bất ngờ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بطريقة غير متوقعة؛ على نحو مفاجئ
Tiếng Việt
Một cách không được mong đợi; đáng ngạc nhiên.
Ví dụ (Amthilah)
-
"ظَهَرَ بِشَكْلٍ مُفَاجِئ."
"Anh ấy xuất hiện một cách bất ngờ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ (Jidhr) vì đây là trạng từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
