(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَحَرَّكَ
B1
فِعْلٌ لَازِمٌ ح - - - ر - - - ك Chung

تَحَرَّكَ

taḥarraka
nhúc nhích
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اِنْتَقَلَ مِنْ مَكَانِهِ قَلِيلًا، أَو بَدَأَ بِالحَرَكَةِ.

Tiếng Việt

Nhúc nhích, lay chuyển; khiến ai đó hoặc cái gì đó nhúc nhích, lay chuyển một chút.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَمْ يَتَحَرَّكْ مِنْ مَكَانِهِ."

    "Anh ta không nhúc nhích khỏi chỗ của mình."

  • "تَحَرَّكَ السَائِلُ قَلِيلًا فِي الزُجَاجَةِ."

    "Chất lỏng nhúc nhích một chút trong chai."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَزَحْزَحَ (nhúc nhích, xê dịch (với ý nghĩa dịch chuyển nhẹ)) تَقَلْقَلَ (lay động, rung nhẹ)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ر-ك (ḥ-r-k).
Đây là động từ Form V (تَفَعَّلَ).
Dạng quá khứ (Past Tense): تَحَرَّكَ (taḥarraka) - (anh ấy/nó) đã nhúc nhích.
Dạng hiện tại (Present Tense): يَتَحَرَّكُ (yataḥarrakū) - (anh ấy/nó) đang nhúc nhích.
Danh động từ (Verbal Noun - Masdar): تَحَرُّك (taḥarruk) - sự nhúc nhích, sự chuyển động.
Để diễn đạt nghĩa 'khiến ai đó hoặc cái gì đó nhúc nhích, lay chuyển một chút' (transitive), sử dụng động từ Form II: حَرَّكَ (ḥarraka). Ví dụ: حَرَّكَ الكُرْسِيَّ (ḥarraka al-kursiyya - anh ấy đã nhúc nhích cái ghế).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) تَحَرَّكَ taḥarrak-a
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَتَحَرَّكُ yataḥarrak-u
Masdar (Verbal Noun) تَحَرُّكٌ taḥarruk-un
(Vị trí vocab_tab4_inline)