تَحَرَّكَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
اِنْتَقَلَ مِنْ مَكَانِهِ قَلِيلًا، أَو بَدَأَ بِالحَرَكَةِ.
Tiếng Việt
Nhúc nhích, lay chuyển; khiến ai đó hoặc cái gì đó nhúc nhích, lay chuyển một chút.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَمْ يَتَحَرَّكْ مِنْ مَكَانِهِ."
"Anh ta không nhúc nhích khỏi chỗ của mình."
-
"تَحَرَّكَ السَائِلُ قَلِيلًا فِي الزُجَاجَةِ."
"Chất lỏng nhúc nhích một chút trong chai."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ر-ك (ḥ-r-k).
Đây là động từ Form V (تَفَعَّلَ).
Dạng quá khứ (Past Tense): تَحَرَّكَ (taḥarraka) - (anh ấy/nó) đã nhúc nhích.
Dạng hiện tại (Present Tense): يَتَحَرَّكُ (yataḥarrakū) - (anh ấy/nó) đang nhúc nhích.
Danh động từ (Verbal Noun - Masdar): تَحَرُّك (taḥarruk) - sự nhúc nhích, sự chuyển động.
Để diễn đạt nghĩa 'khiến ai đó hoặc cái gì đó nhúc nhích, lay chuyển một chút' (transitive), sử dụng động từ Form II: حَرَّكَ (ḥarraka). Ví dụ: حَرَّكَ الكُرْسِيَّ (ḥarraka al-kursiyya - anh ấy đã nhúc nhích cái ghế).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | تَحَرَّكَ | taḥarrak-a |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَتَحَرَّكُ | yataḥarrak-u |
| Masdar (Verbal Noun) | تَحَرُّكٌ | taḥarruk-un |
