(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِنْتَقَلَ
B1
Động từ ن - - ق - - ل Kinh doanh, Địa lý, Quản lý nhân sự

اِنْتَقَلَ

intaqala
di dời
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اِنْتَقَلَ إِلَى مَكَانٍ جَدِيدٍ لِلْعَيْشِ أَوْ الْعَمَلِ.

Tiếng Việt

Di chuyển đến một địa điểm mới để sống hoặc làm việc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِنْتَقَلَتِ الْعَائِلَةُ إِلَى مَدِينَةٍ أُخْرَى بَحْثًا عَنْ فُرَصِ عَمَلٍ أَفْضَلَ."

    "Gia đình đã di dời đến một thành phố khác để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn."

  • "أَمَرَتِ الْحُكُومَةُ السُّكَّانَ بِأَنْ يَنْتَقِلُوا مِنْ الْمَنَاطِقِ الْمُعَرَّضَةِ لِلْفَيَضَانَاتِ."

    "Chính phủ đã ra lệnh cho người dân di dời khỏi các khu vực dễ bị lũ lụt."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ (Root): ن-ق-ل (n-q-l). Đây là một động từ nội động từ (intransitive verb) có nghĩa là tự di chuyển hoặc chuyển đến một địa điểm khác. Thường được sử dụng để nói về việc thay đổi chỗ ở, nơi làm việc hoặc vị trí.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)