ثَبَتَ
thabata
giữ vững lập trường
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بقي على رأيه ولم يتزحزح
Tiếng Việt
Giữ vững lập trường, kiên quyết, không thay đổi ý kiến hoặc khuất phục trước áp lực.
Ví dụ (Amthilah)
-
"ثَبَتَ عَلَى مَوْقِفِهِ رَغْمَ الضُّغُوطِ."
"Anh ấy giữ vững lập trường của mình mặc dù có áp lực."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: th-b-t | Động từ này thường đi kèm với 'على' (ala) để chỉ sự kiên định với một ý kiến hoặc lập trường cụ thể.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"ثَبَتَ الْجَبَلُ فِي مَكَانِهِ."Ngọn núi đứng vững ở vị trí của nó.فعل ماض مبني على الفتح (Fi'l Madhi Mabniy 'Ala al-Fath). ثَبَتَ: فعل ماض (Fi'l Madhi), الجَبَلُ: فاعل مرفوع (Fa'il Marfu')
-
"لَقَدْ ثَبَتَ الْمُؤْمِنُ عَلَى الْحَقِّ وَلَمْ يَتَزَحْزَحْ."Người верующий đã kiên định với sự thật và không hề nao núng.فعل ماض مبني على الفتح (Fi'l Madhi Mabniy 'Ala al-Fath). ثَبَتَ: فعل ماض (Fi'l Madhi), الْمُؤْمِنُ: فاعل مرفوع (Fa'il Marfu')
-
"يَجِبُ أَنْ يَثْبُتَ الْعَالِمُ عَلَى رَأْيِهِ إِذَا كَانَ مُحِقًّا."Nhà khoa học phải kiên định với ý kiến của mình nếu ông ta đúng.فعل مضارع منصوب (Fi'l Mudari' Mansub). يَثْبُتَ: فعل مضارع منصوب بأن وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Fi'l Mudari' Mansub bi 'An wa 'Alamat Nasbih al-Fathah al-Zahirah), الْعَالِمُ: فاعل مرفوع (Fa'il Marfu')
Thì Tương lai
-
"ثَبَتَ الْمُدِيرُ عَلَى قَرَارِهِ رَغْمَ الضُّغُوطِ."Giám đốc đã kiên định với quyết định của mình bất chấp áp lực.ثَبَتَ: فعل ماض مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, dạng فعَلَ, đuôi Fatha cố định).
-
"سَوْفَ أَزُورُ الْقَاهِرَةَ فِي الصَّيْفِ الْمُقْبِلِ."Tôi sẽ đến thăm Cairo vào mùa hè tới.أَزُورُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره. (Động từ hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ nhất số ít, đuôi Raf'.)
-
"سَيَكْتُبُ الطُّلَّابُ الْمَقَالَ غَدًا."Các sinh viên sẽ viết bài luận vào ngày mai.يَكْتُبُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره. (Động từ hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ ba số ít, giống đực, đuôi Raf').
Câu mệnh lệnh
-
"ثَبَتَ المُدَرِّسُ عَلَىٰ رَأْيِهِ."Giáo viên đã giữ vững quan điểm của mình.ثَبَتَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. (Fi'l Maadi mabni ala al-fath - Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít giống đực, kết thúc bằng Fatha)
-
"اُدْرُسْ بِجِدٍّ لِتَحْقِيقِ النَّجَاحِ!"Hãy học hành chăm chỉ để đạt được thành công!اُدْرُسْ: فعل أمر مبني على السكون. (Fi'l Amr mabni ala al-sukoon - Động từ mệnh lệnh, ngôi thứ hai số ít giống đực, kết thúc bằng Sukoon)
-
"اِجْلِسْ هُنَا بِهُدُوءٍ!"Hãy ngồi đây một cách yên lặng!اِجْلِسْ: فعل أمر مبني على السكون. (Fi'l Amr mabni ala al-sukoon - Động từ mệnh lệnh, ngôi thứ hai số ít giống đực, kết thúc bằng Sukoon)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
