(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَحْتَ
A1
ظرف مكان (Hành từ chỉ nơi chốn) Vị trí, Mô tả

تَحْتَ

taḥta
ở dưới
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

في مَكَانٍ أَسْفَلَ مِن شَيْءٍ آخَرَ.

Tiếng Việt

Ở dưới, bên dưới (cái gì đó).

Ví dụ (Amthilah)

  • "الكِتَابُ تَحْتَ الطَّاوِلَةِ."

    "Quyển sách ở dưới bàn."

  • "السَّمَكُ يَعِيشُ تَحْتَ الْمَاءِ."

    "Cá sống dưới nước."

Ghi chú

Lưu ý

Đây là một hành từ chỉ nơi chốn (ظَرْفُ مَكَانٍ) thường được sử dụng như một giới từ, mang nghĩa 'ở dưới' hoặc 'bên dưới'. Danh từ theo sau nó sẽ ở cách genitive (مَجْرُورٌ), thường là với dấu kasra. Ví dụ: تَحْتَ الطَّاوِلَةِ (taḥta aṭ-ṭāwilati) – 'dưới bàn'. Từ này luôn có dấu fatḥa ở cuối khi nó đóng vai trò là ظرف.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)