(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَرَاجُعٌ
B2
اِسْم (Masculine) Thống kê, Tâm lý học, Kinh tế học

تَرَاجُعٌ

tarājuʿ
sự thụt lùi so với
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

العودة إلى حالة سابقة أو أقل تطوراً

Tiếng Việt

Sự trở lại trạng thái trước đây hoặc trạng thái kém phát triển hơn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "شَهِدَ الاِقْتِصَادُ تَرَاجُعًا حَادًّا خِلَالَ الأَزْمَةِ."

    "Nền kinh tế đã chứng kiến một sự suy thoái nghiêm trọng trong cuộc khủng hoảng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: r-j-ʿ | Số nhiều: تَرَاجُعَات (Broken Plural) | Trạng thái thụt lùi, suy giảm so với một mốc thời gian hoặc tiêu chuẩn trước đó. Cần phân biệt với 'تَقَدُّم' (tiến bộ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)