(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَعْقِيم
B2
اِسْم (Masculine) Y học/Sinh học

تَعْقِيم

taʿqīm
khử trùng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عملية القضاء على الكائنات الحية الدقيقة أو منع نموها

Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'sterilize', có nghĩa là làm cho cái gì đó không còn vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác; làm cho vô sinh.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ تَعْقِيمُ الأَدَوَاتِ الجِرَاحِيَّةِ قَبْلَ اِسْتِخْدَامِهَا."

    "Các dụng cụ phẫu thuật phải được khử trùng trước khi sử dụng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ق-م | Số nhiều: تَعْقِيمَات (Sound Plural) | Khử trùng là một danh từ chỉ quá trình làm cho cái gì đó vô trùng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)