(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَكَلَّمَ
A1
فِعْلٌ (Động từ) ك - - ل - - م Đời sống hàng ngày

تَكَلَّمَ

takallama
nói chuyện
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

نَطَقَ بِالْكَلامِ، أَوْ أَجْرَى حِوَارًا.

Tiếng Việt

nói, chuyện trò; bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin bằng lời nói.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَكَلَّمَ الرَّجُلُ مَعَ صَدِيقِهِ طَوِيلاً."

    "Người đàn ông nói chuyện với bạn của mình rất lâu."

  • "هَلْ يُمْكِنُكَ أَنْ تَتَكَلَّمَ بِاللُّغَةِ الْعَرَبِيَّةِ؟"

    "Bạn có thể nói tiếng Ả Rập không?"

  • "تَكَلَّمَتِ الْبِنْتُ عَنِ الْمُسْتَقْبَلِ بِحَمَاسٍ."

    "Cô gái nói về tương lai một cách hào hứng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَحَدَّثَ (nói, chuyện trò) حَاوَرَ (đối thoại, trò chuyện)

Addad

صَمَتَ (im lặng) سَكَتَ (giữ im lặng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ك-ل-م (k-l-m). Là động từ dạng V (Form V) có nghĩa là 'nói, chuyện trò'. Thường được sử dụng với giới từ 'عَنْ' (về điều gì đó) hoặc 'مَعَ' (với ai đó). Ví dụ: 'تَكَلَّمَ عَنِ الْمُشْكِلَةِ' (nói về vấn đề), 'تَكَلَّمَ مَعَ صَدِيقِهِ' (nói chuyện với bạn của anh ấy).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) تَكَلَّمَ takallama
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَتَكَلَّمُ yatakallamu
Masdar (Verbal Noun) تَكَلُّمٌ takallumun
(Vị trí vocab_tab4_inline)