تَلَا
talā
đọc thuộc lòng
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قَرَأَ نَصًّا غَيْبًا (مِنَ الذَّاكِرَةِ) أَوْ أَلْقَاهُ بِصَوْتٍ وَاضِحٍ وَجَمِيلٍ.
Tiếng Việt
Ngâm, đọc thuộc lòng (một bài thơ, đoạn văn, v.v.) hoặc đọc to một cách trang trọng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَلَا الطَّالِبُ الْقَصِيدَةَ غَيْبًا أَمَامَ الْمُعَلِّمِ."
"Học sinh đọc thuộc lòng bài thơ trước mặt giáo viên."
-
"تَتْلُو الْأُمُّ الْقُرْآنَ كُلَّ صَبَاحٍ."
"Người mẹ tụng Kinh Qur'an mỗi sáng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ت-ل-و (t-l-w). Đây là một động từ yếu (الفعل الناقص) ở Form I. Nó dùng để chỉ hành động đọc hoặc ngâm một đoạn văn, thơ, đặc biệt là đọc Kinh Qur'an hoặc đọc từ trí nhớ. Ý nghĩa của từ này thường mang tính trang trọng, nghệ thuật hoặc nghi lễ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | تَلَا | talā |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَتْلُو | yatlū |
| Masdar (Verbal Noun) | تِلَاوَة | tilāwah |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
