تَوَتُّرٌ
tawattur
sự căng thẳng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حالة من الشد العصبي أو الإجهاد النفسي.
Tiếng Việt
Trạng thái căng thẳng về tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُعَانِي مِنَ التَّوَتُّرِ بِسَبَبِ ضُغُوطِ الْعَمَلِ."
"Anh ấy bị căng thẳng do áp lực công việc."
-
"تَجَنُّبُ التَّوَتُّرِ يُحَسِّنُ الصِّحَّةَ الْعَامَّةَ."
"Tránh căng thẳng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-ت-ر (w-t-r) | Số nhiều: تَوَتُّرَاتٌ (tawatturātun - Sound Feminine Plural). Thuật ngữ này thường được dùng ở dạng số ít khi nói về trạng thái căng thẳng chung.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | تَوَتُّرَانِ |
tawutturāni |
| Plural (Jama') | تَوَتُّرَاتٌ |
tawutturātun Sound Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
