(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَزَمَ
B2
فعل (Masculine) ج - - ز - - م Toán học, Tài chính, Khoa học Máy tính

جَزَمَ

jazama
làm tròn xuống
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تقليل عدد إلى أقرب عدد صحيح أقل أو إلى منزلة عشرية محددة.

Tiếng Việt

Giảm một số xuống số nguyên thấp hơn gần nhất hoặc đến một vị trí thập phân được chỉ định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ أَنْ نَجْزِمَ الْأَعْدَادَ لِلْحُصُولِ عَلَىٰ نَتَائِجَ أَكْثَرَ دِقَّةً."

    "Chúng ta phải làm tròn xuống các số để có được kết quả chính xác hơn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: j-z-m | Động từ, nghĩa gốc là 'quyết định', 'cắt đứt'. Trong toán học, mang nghĩa 'làm tròn xuống'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "قَدْ جَزَمَ الْحَاكِمُ بِالْحُكْمِ."
    Quan tòa đã quyết định bản án.
    جَزَمَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. Không đổi cách vì là động từ quá khứ (Past tense).
  • "لَمْ يَجْزِمِ الْمُهَنْدِسُ بِالْقِيَاسَاتِ النِّهَائِيَّةِ."
    Kỹ sư vẫn chưa quyết định các phép đo cuối cùng.
    يَجْزِمِ: فعل مضارع مجزوم وعلامة جزمه السكون الظاهر على آخره. Động từ hiện tại bị Jasm, mang nghĩa phủ định 'chưa'.
  • "عَلَيْنَا أَنْ نَجْزِمَ فِي قَرَارَاتِنَا لِتَحْقِيقِ النَّجَاحِ."
    Chúng ta phải quyết đoán trong các quyết định của mình để đạt được thành công.
    نَجْزِمَ: فعل مضارع منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره. Động từ hiện tại bị Nasb (An), phải dứt khoát.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "جَزَمَ الْقَاضِي بِالْحُكْمِ."
    Quan tòa đã ra phán quyết.
    جَزَمَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít giống đực, kết thúc bằng فتحة)
  • "لَمْ يَجْزِمِ الْحَاسُوبُ النَّتِيجَةَ بِدِقَّةٍ."
    Máy tính đã không làm tròn kết quả một cách chính xác.
    يَجْزِمْ: فعل مضارع مجزوم بـ (لَمْ) وعلامة جزمه السكون. (Động từ hiện tại bị dạng جزم bởi 'لَمْ', dấu hiệu là السكون)
  • "جَزَمْنَا الْمَبْلَغَ قَبْلَ إِيدَاعِهِ فِي الْبَنْكِ."
    Chúng tôi đã làm tròn số tiền trước khi gửi vào ngân hàng.
    جَزَمْنَا: فعل ماضٍ مبني على السكون لاتصاله بـ (نا) الفاعلين. (Động từ quá khứ, kết thúc bằng السكون vì kết hợp với 'نا' chỉ người thực hiện hành động.)
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "جَزَمَ الْقَاضِي بِالْحُكْمِ."
    Quan tòa đã ra phán quyết.
    جَزَمَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْقَاضِي: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة المقدرة. (جَزَمَ là một động từ quá khứ được xây dựng dựa trên nguyên âm 'fatha'. الْقَاضِي là chủ ngữ ở cách 'Raf' (chủ cách) và dấu hiệu 'Raf' của nó là 'damma' ẩn.)
  • "لَمْ يَجْزِمْ مُحَمَّدٌ بِالْقَوْلِ الْحَاسِمِ."
    Muhammad đã không đưa ra một tuyên bố dứt khoát.
    يَجْزِمْ: فعل مضارع مجزوم وعلامة جزمه السكون. مُحَمَّدٌ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (يَجْزِمْ là một động từ hiện tại bị 'Jazm' và dấu hiệu 'Jazm' của nó là 'sukun'. مُحَمَّدٌ là chủ ngữ ở cách 'Raf' và dấu hiệu 'Raf' của nó là 'damma' hiện.)
  • "عَلَيْنَا أَنْ نَجْزِمَ فِي قَرَارَاتِنَا الْمُهِمَّةِ."
    Chúng ta phải kiên quyết trong những quyết định quan trọng của mình.
    نَجْزِمَ: فعل مضارع منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (نَجْزِمَ là một động từ hiện tại bị 'Nasb' và dấu hiệu 'Nasb' của nó là 'fatha' hiện.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)