جَمِيلٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فِعْلٌ طَيِّبٌ أَوْ خِدْمَةٌ مُفِيدَةٌ تُقَدَّمُ لِشَخْصٍ مَا.
Tiếng Việt
Một hành động tử tế hoặc hữu ích mà bạn làm cho ai đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَسْدَيْتَ لِي جَمِيلًا لَنْ أَنْسَاهُ أَبَدًا."
"Bạn đã ban cho tôi một ân huệ mà tôi sẽ không bao giờ quên."
-
"هَلْ يُمْكِنُنِي أَنْ أَطْلُبَ مِنْكَ جَمِيلًا؟"
"Tôi có thể xin bạn một ân huệ được không?"
-
"يَذْكُرُ النَّاسُ جَمَائِلَهُ دَائِمًا."
"Mọi người luôn ghi nhớ những ân huệ của anh ấy."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ج-م-ل (j-m-l)
Số nhiều: جَمَائِلُ (jamāʾilu) - Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (جمع تكسير - Broken Plural).
Giải thích: Từ này diễn tả một hành động tử tế, một sự giúp đỡ hoặc một đặc ân dành cho người khác. Thường được sử dụng với các động từ như "أَسْدَى" (asda) hoặc "صَنَعَ" (ṣanaʿa) mang nghĩa "làm ơn/ban ân huệ".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | جَمِيلَانِ |
jamīlāni |
| Plural (Jama') | جَمِيلُونَ |
jamīlūna Sound Plural |
