(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جِهَازٌ
B1
Danh từ (Giống đực) ج - - - ه - - - ز masculine Kỹ thuật, Khoa học

جِهَازٌ

jihāz
thiết bị
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

آلَةٌ أو أَدَاةٌ مُصَمَّمَةٌ لِأَدَاءِ وَظِيفَةٍ مُعَيَّنَةٍ.

Tiếng Việt

Một cơ chế hoặc dụng cụ phức tạp cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْجِهَازُ جَدِيدٌ."

    "Thiết bị này mới."

  • "يَجِبُ شَحْنُ الْجِهَازِ قَبْلَ الِاسْتِخْدَامِ."

    "Cần sạc thiết bị trước khi sử dụng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ج-ه-ز (j-h-z)
Số nhiều: أَجْهِزَةٌ (ʾajhizah) - Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (جمع تكسير - Broken Plural).
Lưu ý: Từ 'جِهَازٌ' thường dùng để chỉ các thiết bị điện tử, thiết bị y tế, hoặc các dụng cụ có cơ chế phức tạp. Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng 'مُعَدَّةٌ' (muʿaddah - thiết bị, dụng cụ, trang bị, thường dùng cho các thiết bị nặng hơn hoặc bộ trang bị) hoặc 'آلَةٌ' (ālah - máy, công cụ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) جِهَازَانِ
jihāzāni
Plural (Jama') أَجْهِزَةٌ
ajhizatun
Broken Plural (Jama' Taksir)
(Vị trí vocab_tab4_inline)