(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَدَاةٌ
A2
اِسْمٌ مُؤَنَّث أ - - د - - و feminine Kinh tế, Công nghiệp

أَدَاةٌ

ʾadāʰ
vật dụng
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شيء صغير ميكانيكي أو مُصنّع؛ أداة أو مُكوِّن.

Tiếng Việt

Một vật dụng nhỏ cơ khí hoặc được sản xuất; một tiện ích hoặc thành phần.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذِهِ أَدَاةٌ مُهِمَّةٌ فِي المَخْبَر."

    "Đây là một vật dụng quan trọng trong phòng thí nghiệm."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: أَدَوَاتٌ (Broken Plural). Trong tiếng Việt, 'vật dụng' có thể chỉ những đồ vật nhỏ, có tính ứng dụng hoặc là một bộ phận của một hệ thống lớn hơn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) أَدَاةٌ
"هَذِهِ أَدَاةٌ مُفِيدَةٌ."
Đây là một công cụ hữu ích.
Accusative (Mansub - Đối cách) أَدَاةً
"اِسْتَخْدَمْتُ أَدَاةً جَدِيدَةً."
Tôi đã sử dụng một công cụ mới.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) أَدَاةٍ
"اِحْتَجْتُ إِلَى إِصْلَاحِ هَذِهِ الأَدَاةِ."
Tôi cần sửa chữa công cụ này.
Plural (Jama' - Số nhiều) أَدَوَاتٌ
Broken Plural
"لَدَيْنَا أَدَوَاتٌ كَثِيرَةٌ."
Chúng tôi có rất nhiều công cụ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)