حَقِيقِيٌّ
ḥaqīqiyy
sống thật
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
صِفَةٌ تَدُلُّ عَلَى مَا هُوَ وَاقِعٌ وَلَيْسَ مُزَيَّفًا
Tiếng Việt
Thật, xác thực, không giả tạo; đúng với bản chất.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ شَخْصٌ حَقِيقِيٌّ."
"Anh ấy là một người sống thật."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ق-ق | Số nhiều: حَقِيقِيُّونَ (Sound Masculine Plural) / حَقَائِقُ (Broken Plural) | 'حَقِيقِيّ' dùng để mô tả điều gì đó là thật, không giả tạo. Chú ý sự khác biệt giữa 'حَقِيقِيّ' (tính từ) và 'حَقِيقَة' (danh từ, nghĩa là 'sự thật').
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
