(Vị trí top_banner)
Hình minh họa دَيْنٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ د - - - ي - - - ن masculine Kinh tế

دَيْنٌ

dayn
Nợ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَبْلَغٌ مِنَ الْمَالِ أَوْ شَيْءٌ آخَرُ يَجِبُ دَفْعُهُ أَوْ رَدُّهُ.

Tiếng Việt

Một thứ gì đó, thường là tiền, mà ai đó nợ hoặc phải trả.

Ví dụ (Amthilah)

  • "عَلَيْهِ دُيُونٌ كَثِيرَةٌ."

    "Anh ấy có nhiều nợ."

  • "سَدَّدَ الرَّجُلُ دَيْنَهُ."

    "Người đàn ông đã trả nợ của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: د-ي-ن (d-y-n) | Số nhiều: دُيُونٌ (duyūn) - Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (جمع تكسير).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) دَيْنَانِ
daynāni
Plural (Jama') دُيُونٌ
duyūnun
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)