(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَتِيبٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) ر - - ت - - ب Sức khỏe & Dinh dưỡng

رَتِيبٌ

ratībun
chế độ ăn đơn điệu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

وَصْفٌ لِشَيْءٍ مُتَكَرِّرٍ وَغَيْرُ مُتَنَوِّع

Tiếng Việt

Một chế độ ăn uống chỉ bao gồm những loại thực phẩm giống nhau ngày qua ngày, thiếu sự đa dạng và thú vị.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الحياة الرتيبة قد تكون مملة."

    "Cuộc sống đơn điệu có thể nhàm chán."

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ vì đây là tính từ. Có nghĩa là đơn điệu, lặp đi lặp lại, không có sự thay đổi. Thường được sử dụng để mô tả đồ ăn, cuộc sống, công việc, v.v.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) رَتِيبَةٌ
"هذه مهمة رتيبة."
Đây là một nhiệm vụ đơn điệu.
Plural (Jama') رُتَبَاءُ
"كانوا رُتَبَاءَ في الجيش."
Họ là những người có thứ hạng trong quân đội.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَرْتَبُ
"هذا العمل أرتَبُ من غيره."
Công việc này đơn điệu hơn những công việc khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)