مُتَنَوِّعٌ
mutanawwiʿun
kinh nghiệm đa dạng
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مُخْتَلِف، يَشْمَلُ أَنْوَاعًا كَثِيرَة
Tiếng Việt
Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيْهِ خِبْرَةٌ مُتَنَوِّعَةٌ فِي مَجَالَاتٍ مُخْتَلِفَة."
"Anh ấy có kinh nghiệm đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: n-w-ʿ | Số nhiều: مُتَنَوِّعُونَ (Sound Masculine Plural) | 'Đa dạng, phong phú; gồm nhiều loại khác nhau'. Lưu ý sự khác biệt giữa giống đực và giống cái khi sử dụng tính từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
