(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَفْضٌ
B1
اِسْمٌ (مُذَكَّرٌ) ر - - ف - - ض masculine Luật pháp, Giao tiếp, Hành vi

رَفْضٌ

rafḍun
sự từ chối
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عَدَمُ قُبُولِ شَيْءٍ أَوْ مُوَافَقَةٍ عَلَيْهِ.

Tiếng Việt

Sự từ chối; hành động khước từ điều gì đó được yêu cầu hoặc đòi hỏi.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَرارُ رَفْضِ الطَّلَبِ كانَ مُفاجِئًا."

    "Quyết định từ chối yêu cầu thật bất ngờ."

  • "لَمْ يَقْبَلْ رَفْضَهَا وَأَصَرَّ عَلَى مُقْتَرَحِهِ."

    "Anh ta không chấp nhận sự từ chối của cô ấy và khăng khăng giữ đề nghị của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-ف-ض (r-f-ḍ). Đây là một danh động từ (masdar) từ động từ رَفَضَ (rafaḍa - từ chối). Số nhiều: رُفُوضٌ (rufūḍun) - Danh từ số nhiều bất quy tắc (Broken Plural), thường dùng khi muốn nói về các trường hợp từ chối cụ thể.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) رَفْضَانِ
rafḍāni
Plural (Jama') رُفُوضٌ
rufūḍun
Broken
(Vị trí vocab_tab4_inline)