زَوْجٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَحَدُ الشَّخْصَيْنِ الْمُتَزَوِّجَيْنِ.
Tiếng Việt
Vợ hoặc chồng khi được xem xét trong mối quan hệ với người bạn đời của họ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كُلُّ زَوْجٍ يُحِبُّ زَوْجَهُ."
"Mỗi người vợ/chồng yêu người bạn đời của mình."
-
"زَوْجَتِي مُعَلِّمَةٌ."
"Vợ tôi là giáo viên."
-
"هُمَا زَوْجَانِ سَعِيدَانِ."
"Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ز-و-ج (z-w-j).
Số nhiều của زَوْجٌ (chồng/người bạn đời): أَزْوَاجٌ (azwāj) - Danh từ số nhiều bất quy tắc (Broken Plural).
Lưu ý:
- زَوْجٌ thường được dùng để chỉ "chồng" (husband).
- Để chỉ "vợ" (wife), người Ả Rập sử dụng زَوْجَةٌ (zawjah), với số nhiều là زَوْجَاتٌ (zawjāt) - Danh từ số nhiều quy tắc giống cái (Sound Feminine Plural).
- Tuy nhiên, زَوْجٌ cũng có thể có nghĩa là "người bạn đời", "cặp", "đôi" và trong một số ngữ cảnh (đặc biệt là trong văn học hoặc tôn giáo), nó có thể ám chỉ "vợ" hoặc "chồng" một cách chung chung.
- Khi nói về "hai vợ chồng" (a couple), người ta dùng dạng số đôi là الزَّوْجَانِ (az-zawjāni).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | زَوْجَانِ |
zawjāni |
| Plural (Jama') | أَزْوَاجٌ |
azwājun Broken |
