(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَرِينٌ
B1
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ (Danh từ giống đực) ق - - - ر - - - ن masculine Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Khoa học

قَرِينٌ

qarīn
người ngang hàng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَخْصٌ يُعَادِلُ الْآخَرَ فِي الْمَنْزِلَةِ أَوِ الْعُمْرِ أَوِ الْمَكَانَةِ الاِجْتِمَاعِيَّةِ.

Tiếng Việt

Người ngang hàng, người đồng trang lứa, người có địa vị xã hội tương đương.

Ví dụ (Amthilah)

  • "عَامَلَهُ مُعَامَلَةَ الْقَرِينِ لاَ الْخَادِمِ."

    "Anh ấy đối xử với anh ta như một người ngang hàng chứ không phải người hầu."

  • "تَنَافَسَ مَعَ قُرَنَائِهِ عَلَى الْمَنْصِبِ."

    "Anh ấy cạnh tranh với những người ngang hàng của mình để giành lấy chức vụ."

  • "الْأَطْفَالُ فِي هَذَا الْعُمْرِ يُفَضِّلُونَ اللَّعِبَ مَعَ قُرَنَائِهِمْ."

    "Trẻ em ở độ tuổi này thích chơi với những người đồng trang lứa của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-ر-ن (q-r-n).
Số nhiều: قُرَنَاءُ (quranāʾu). Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (Broken Plural - جَمْعُ تَكْسِيرٍ).
Lưu ý ngữ pháp: Từ này là danh từ giống đực, chỉ người ngang hàng, đồng trang lứa, hoặc có địa vị tương đương. Nó có thể được sử dụng cho cả nam và nữ. Dạng giống cái số ít là قَرِينَةٌ (qarīnah).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) قَرِينَانِ
qariinaani
Plural (Jama') قُرَنَاءُ
quranaa'u
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)