قَرِينٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَخْصٌ يُعَادِلُ الْآخَرَ فِي الْمَنْزِلَةِ أَوِ الْعُمْرِ أَوِ الْمَكَانَةِ الاِجْتِمَاعِيَّةِ.
Tiếng Việt
Người ngang hàng, người đồng trang lứa, người có địa vị xã hội tương đương.
Ví dụ (Amthilah)
-
"عَامَلَهُ مُعَامَلَةَ الْقَرِينِ لاَ الْخَادِمِ."
"Anh ấy đối xử với anh ta như một người ngang hàng chứ không phải người hầu."
-
"تَنَافَسَ مَعَ قُرَنَائِهِ عَلَى الْمَنْصِبِ."
"Anh ấy cạnh tranh với những người ngang hàng của mình để giành lấy chức vụ."
-
"الْأَطْفَالُ فِي هَذَا الْعُمْرِ يُفَضِّلُونَ اللَّعِبَ مَعَ قُرَنَائِهِمْ."
"Trẻ em ở độ tuổi này thích chơi với những người đồng trang lứa của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ق-ر-ن (q-r-n).
Số nhiều: قُرَنَاءُ (quranāʾu). Đây là dạng số nhiều bất quy tắc (Broken Plural - جَمْعُ تَكْسِيرٍ).
Lưu ý ngữ pháp: Từ này là danh từ giống đực, chỉ người ngang hàng, đồng trang lứa, hoặc có địa vị tương đương. Nó có thể được sử dụng cho cả nam và nữ. Dạng giống cái số ít là قَرِينَةٌ (qarīnah).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | قَرِينَانِ |
qariinaani |
| Plural (Jama') | قُرَنَاءُ |
quranaa'u Broken Plural |
