(Vị trí top_banner)
Hình minh họa سَبَقَ
A2
فِعْل (مُذَكَّر) س - - ب - - ق Ngôn ngữ học, Lịch sử, Luật

سَبَقَ

sabaqa
xảy ra trước
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَدَثَ أَوْ وَقَعَ قَبْلَ غَيْرِهِ فِي الزَّمَنِ.

Tiếng Việt

Xảy ra trước về thời gian; có trước cái gì đó; xảy ra trước.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الحَدَثُ الأَوَّلُ سَبَقَ الحَدَثَ الثَّانِيَ."

    "Sự kiện thứ nhất xảy ra trước sự kiện thứ hai."

  • "اَلْفَجْرُ يَسْبِقُ الشُّرُوقَ دَائِمًا."

    "Bình minh luôn xảy ra trước lúc mặt trời mọc."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَقَدَّمَ (Tiến lên, xảy ra trước) جَاءَ قَبْلَ (Đến trước)

Addad

تَلَا (Theo sau, tiếp nối) جَاءَ بَعْدَ (Đến sau)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: س-ب-ق (s-b-q). Đây là động từ Form I (سَبَقَ - يَسْبِقُ) có nghĩa là 'xảy ra trước', 'đi trước' hoặc 'vượt qua'. Nó thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (đối tượng mà nó vượt qua hoặc xảy ra trước).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)