سَحَبَ
saḥaba
rút vốn
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَخْرَجَ رَأْسَ مَالٍ مِنْ شَرِكَةٍ أَوْ دَوْلَةٍ
Tiếng Việt
Rút vốn đầu tư khỏi (một công ty, quốc gia, v.v.).
Ví dụ (Amthilah)
-
"سَحَبَ الْمُسْتَثْمِرُونَ أَمْوَالَهُمْ مِنَ الشَّرِكَةِ."
"Các nhà đầu tư đã rút vốn khỏi công ty."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: s-ḥ-b | فعل ثلاثي مزيد (Động từ gốc 3 chữ cái)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
