اِسْتَرَدَّ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
اِسْتِعَادَةُ مُلْكِيَّةِ شَيْءٍ أَوْ حِيَازَتِهِ بَعْدَ أَنْ فَقَدَهُ أَوْ تَخَلَّى عَنْهُ، غَالِبًا بِدَفْعِ مُقَابِلٍ.
Tiếng Việt
Mua lại, chuộc lại (cái gì đó) bằng cách trả tiền; lấy lại quyền sở hữu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِسْتَرَدَّ التَّاجِرُ بَضَاعَتَهُ الْمُصَادَرَةَ بَعْدَ دَفْعِ الْغَرَامَةِ."
"Người lái buôn đã chuộc lại hàng hóa bị tịch thu của mình sau khi nộp phạt."
-
"يَجِبُ عَلَيْكَ أَنْ تَسْتَرِدَّ حُقُوقَكَ الضَّائِعَةَ."
"Bạn phải chuộc lại/lấy lại những quyền lợi đã mất của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ر-د-د (r-d-d). Đây là một động từ dạng X (استفعل). Nghĩa chính là 'lấy lại', 'đòi lại', 'thu hồi' một cái gì đó đã mất, đã bị lấy đi, hoặc đã từ bỏ, thường là bằng cách trả tiền hoặc thực hiện một điều kiện nào đó. Cũng có thể dùng để chỉ việc 'chuộc lại' danh dự, uy tín.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | اِسْتَرَدَّ | istaradda |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَسْتَرِدُّ | yastariddu |
| Masdar (Verbal Noun) | اِسْتِرْدَاد | istirdād |
