شَارَكَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَنْ تَبَادَلَ شَيْئًا أَوْ تُشَارِكَ فِيهِ مَعَ الْآخَرِينَ.
Tiếng Việt
Chia sẻ, dùng chung, có chung cái gì đó với người khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَنَا أُشَارِكُ هَذِهِ الْمَعْلُومَاتِ مَعَ أَصْدِقَائِي."
"Tôi chia sẻ thông tin này với bạn bè của tôi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ش-ر-ك (sh-r-k). Đây là động từ Form III (فَعَلَ - fāʿala). Các dạng chính:
- Quá khứ: شَارَكَ (shāraka)
- Hiện tại: يُشَارِكُ (yushāriku)
- Danh động từ (Masdar): مُشَارَكَة (mushārakah) - nghĩa là "sự chia sẻ" hoặc "sự tham gia".
Số nhiều của danh động từ مُشَارَكَة là مُشَارَكَات (mushārakāt) - Sound Feminine Plural (جمع مؤنث سالم).
Động từ này thường được sử dụng với giới từ مَعَ (ma'a) khi muốn nói "chia sẻ với ai đó" hoặc "tham gia cùng ai đó".
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | شَارَكَ | shāraka |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُشَارِكُ | yushāriku |
| Masdar (Verbal Noun) | مُشَارَكَةٌ | mushārakatun |
