ضَغْطٌ
ḍaghṭ
lực nén
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قُوَّةٌ تَسَبِّبُ التَّضْيِيقَ أَوِ الْإِحْكَامَ عَلَى مَادَّةٍ مَا، مِمَّا يُقَلِّلُ مِنْ حَجْمِهَا.
Tiếng Việt
Lực nén, một lực gây ra sự ép chặt hoặc làm đặc một vật liệu, giảm thể tích của nó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَزْدَادُ الضَّغْطُ عَلَى الْمَوَادِّ عِنْدَ تَبْرِيدِهَا."
"Lực nén lên vật liệu tăng lên khi chúng được làm lạnh."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ض-غ-ط | جمع: ضُغُوط (Broken Plural) - Lực nén; Áp suất. Số nhiều bất quy tắc (Broken Plural) của từ này là 'ضُغُوط'. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'ضَغْط' (lực nén) và 'ضَغْط دَم' (huyết áp).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | ضَغْطٌ |
"هَٰذَا ضَغْطٌ كَبِيرٌ عَلَى ٱلْحُكُومَةِ." Đây là một áp lực lớn lên chính phủ. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | ضَغْطًا |
"شَعَرْتُ بِضَغْطًا هَائِلاً قَبْلَ ٱلاِخْتِبَارِ." Tôi cảm thấy một áp lực rất lớn trước kỳ thi. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | ضَغْطٍ |
"يَجِبُ أَنْ نُخَفِّفَ مِنْ حِدَّةِ ٱلضَّغْطِ عَلَى ٱلْمَوَارِدِ." Chúng ta phải giảm bớt mức độ áp lực lên các nguồn tài nguyên. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | ضُغُوطٌ |
Broken Plural "تَوَاجَهُ ٱلشَّرِكَةُ ضُغُوطًا مَالِيَّةً كَبِيرَةً." Công ty đang đối mặt với áp lực tài chính lớn. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
