طَبَّقَ
ṭabbaqa
phủ lên
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
وَضَعَ شَيْئًا فَوْقَ شَيْءٍ آخَر
Tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'overlay': Đặt hoặc xếp (cái gì đó) lên trên cái gì đó khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"طَبَّقَ الْوَرَقَةَ عَلَى الطَّاوِلَة"
"Anh ấy đã đặt tờ giấy lên bàn."
-
"طَبَّقَ الْفَنَّانُ طَبَقَةً أُخْرَى مِنَ الطِّلَاءِ عَلَى اللَّوْحَة"
"Người nghệ sĩ đã phủ một lớp sơn khác lên bức tranh."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ط-ب-ق (ṭ-b-q) | Động từ này thường dùng để diễn tả hành động đặt một vật lên trên vật khác, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Ví dụ, 'طَبَّقَ النِّظامَ' (ṭabbaqa al-niẓām) có nghĩa là 'áp dụng hệ thống'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"طَبَّقَ الْوَلَدُ الْكِتَابَ عَلَى الطَّاوِلَةِ."Cậu bé đặt cuốn sách lên bàn.الْوَلَدُ là فاعل (chủ ngữ) ở trạng thái رفع (Raf').
-
"طَبَّقَتِ الْبِنْتُ الْمَلَابِسَ بِعِنَايَةٍ."Cô gái gấp quần áo cẩn thận.الْبِنْتُ là فاعل (chủ ngữ) ở trạng thái رفع (Raf').
-
"يَجِبُ أَنْ نُطَبِّقَ النِّظَامَ بِشَكْلٍ صَحِيحٍ."Chúng ta phải áp dụng hệ thống một cách chính xác.النِّظَامَ là مفعول به (tân ngữ) ở trạng thái نصب (Nasb).
Câu mệnh lệnh
-
"طَبَّقَ الْمُهَنْدِسُ الْخَرِيطَةَ عَلَى الْمَوْقِعِ."Kỹ sư đã đặt bản đồ lên địa điểm.طَبَّقَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. الْمُهَنْدِسُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْخَرِيطَةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
-
"طَبَّقَتِ الطَّالِبَةُ الْقَوَاعِدَ فِي التَّمْرِينِ."Nữ sinh viên đã áp dụng các quy tắc vào bài tập.طَبَّقَتْ: فعل ماضٍ مبني على الفتح، والتاء للتأنيث. الطَّالِبَةُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْقَوَاعِدَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
-
"طَبَّقَ الْعَامِلُ الْأَلْوَاحَ بِدِقَّةٍ."Người công nhân đã đặt các tấm ván một cách chính xác.طَبَّقَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. الْعَامِلُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْأَلْوَاحَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
