(Vị trí top_banner)
Hình minh họa طَلَاقَةٌ
B2
اسم (Feminine) ط - - ل - - ق feminine Ngôn ngữ học

طَلَاقَةٌ

ṭalāqatun
sự trôi chảy
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الفصاحة والقدرة على التعبير بسهولة

Tiếng Việt

Sự trôi chảy, lưu loát, nói nhiều và dễ dàng; tính ba hoa.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَتَحَدَّثُ بِطَلَاقَةٍ"

    "Anh ấy nói một cách trôi chảy."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ط-ل-ق | Số nhiều: طَلَاقَات (Sound Plural) | 'طَلَاقَة' trong tiếng Việt có nghĩa là 'sự trôi chảy', 'lưu loát' trong ngôn ngữ, tương tự như khả năng diễn đạt ý một cách dễ dàng và tự nhiên.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') طَلَاقَةٌ
"اَلْطَّلَاقَةُ صِفَةٌ حَسَنَةٌ."
Sự trôi chảy là một phẩm chất tốt.
Accusative (Mansub) طَلَاقَةً
"أُحِبُّ طَلَاقَةً فِي الْحَدِيثِ."
Tôi thích sự trôi chảy trong cuộc trò chuyện.
Genitive (Majrur) طَلَاقَةٍ
"اِسْتَمَعْتُ إِلَى خُطْبَةٍ بِطَلَاقَةٍ."
Tôi đã nghe một bài giảng một cách trôi chảy.
Plural/Dual طَلَاقَاتٌ
Sound Plural
"اَلْطَّلَاقَاتُ مُهِمَّةٌ فِي الْعَمَلِ."
Sự trôi chảy rất quan trọng trong công việc.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "يَمْتَازُ خَطِيبُ المَسْجِدِ بِـطَلَاقَةِ لِسَانِهِ."
    Người thuyết giảng của nhà thờ Hồi giáo nổi bật với sự lưu loát trong lời nói.
    طَلَاقَةِ: Jarr vì là مُضَاف إِلَيْهِ (Mudaaf Ilayhi) sau giới từ بـ (bi-).
  • "يُعْجِبُنِي طَلَاقَةُ الْمُتَحَدِّثِ فِي عَرْضِ أَفْكَارِهِ."
    Tôi rất ấn tượng với sự lưu loát của người nói trong việc trình bày ý tưởng của mình.
    طَلَاقَةُ: Raf' vì là فاعل (Fa'il) - chủ ngữ của động từ يُعْجِبُ (Yu'jib).
  • "تَدْرِيسُ اللُّغَةِ الْعَرَبِيَّةِ يَتَطَلَّبُ طَلَاقَةً وَفَهْمًا عَمِيقًا."
    Việc dạy tiếng Ả Rập đòi hỏi sự lưu loát và hiểu biết sâu sắc.
    طَلَاقَةً: Nasb vì là مفعول به (Maf'ul bihi) - tân ngữ của động từ يَتَطَلَّبُ (Yatatalab).
(Vị trí vocab_tab4_inline)