عُضْوٌ
'uḍwun
thành viên
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَخْصٌ أَوْ حَيَوَانٌ أَوْ نَبَاتٌ يَنْتَمِي إِلَى مَجْمُوعَةٍ مُعَيَّنَةٍ.
Tiếng Việt
Một người, động vật hoặc thực vật thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ عُضْوٌ فِي الْفَرِيقِ."
"Anh ấy là một thành viên trong đội."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: أَعْضَاءٌ (Broken Plural). Nghĩa là một người, con vật hoặc thực vật thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể. Chú ý sự khác biệt giữa 'عُضْو' (thành viên) và 'جُزْء' (bộ phận).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | عُضْوَانِ |
ʿuḍwāni |
| Plural (Jama') | أَعْضَاءٌ |
ʾaʿḍāʾun Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
