غَامِضٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
يصعب فهمه أو إدراكه أو العثور عليه.
Tiếng Việt
Khó nắm bắt, khó tìm thấy, hoặc khó đạt được.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الفَنُّ التَّجْرِيدِيُّ يَبْدُو غَامِضًا لِلْكَثِيرِينَ."
"Nghệ thuật trừu tượng có vẻ khó nắm bắt đối với nhiều người."
-
"هَذِهِ الْقَضِيَّةُ لَا تَزَالُ غَامِضَةً."
"Vấn đề này vẫn còn khó nắm bắt/bí ẩn."
-
"كَانَتِ ابْتِسَامَتُهُ غَامِضَةً، مِمَّا جَعَلَنِي أَتَسَاءَلُ."
"Nụ cười của anh ta thật khó hiểu/bí ẩn, khiến tôi phải thắc mắc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: غ-م-ض (gh-m-ḍ). | Dạng số nhiều (dùng cho khái niệm, vấn đề): غَوَامِضُ (ghawāmiḍu) - Broken Plural. | Từ này thường dùng để miêu tả những điều mơ hồ, khó hiểu, bí ẩn hoặc khó nắm bắt về mặt ý nghĩa, thông tin. Nó cũng có thể ám chỉ những vật thể hoặc tình huống khó nhìn thấy, nhận biết hoặc tiếp cận.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | غَامِضَةٌ |
ghāmiḍah
|
| Plural (Jama') | غَوَامِضُ |
ghawāmiḍu
|
| Elative (Comparative) | أَغْمَضُ |
aghmaḍu
|
