(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَامِضٌ
B2
Tính từ (Adjective) - Giống Đực (Masculine) غ - - م - - ض Đời sống hàng ngày, Văn học, Khoa học

غَامِضٌ

ghāmiḍun
khó nắm bắt
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يصعب فهمه أو إدراكه أو العثور عليه.

Tiếng Việt

Khó nắm bắt, khó tìm thấy, hoặc khó đạt được.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الفَنُّ التَّجْرِيدِيُّ يَبْدُو غَامِضًا لِلْكَثِيرِينَ."

    "Nghệ thuật trừu tượng có vẻ khó nắm bắt đối với nhiều người."

  • "هَذِهِ الْقَضِيَّةُ لَا تَزَالُ غَامِضَةً."

    "Vấn đề này vẫn còn khó nắm bắt/bí ẩn."

  • "كَانَتِ ابْتِسَامَتُهُ غَامِضَةً، مِمَّا جَعَلَنِي أَتَسَاءَلُ."

    "Nụ cười của anh ta thật khó hiểu/bí ẩn, khiến tôi phải thắc mắc."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُبْهَمٌ (Mơ hồ, không rõ ràng) مُلْتَبِسٌ (Mơ hồ, khó hiểu) صَعْبُ الْفَهْمِ (Khó hiểu) صَعْبُ الْمَنَالِ (Khó đạt được, khó tìm thấy)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: غ-م-ض (gh-m-ḍ). | Dạng số nhiều (dùng cho khái niệm, vấn đề): غَوَامِضُ (ghawāmiḍu) - Broken Plural. | Từ này thường dùng để miêu tả những điều mơ hồ, khó hiểu, bí ẩn hoặc khó nắm bắt về mặt ý nghĩa, thông tin. Nó cũng có thể ám chỉ những vật thể hoặc tình huống khó nhìn thấy, nhận biết hoặc tiếp cận.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) غَامِضَةٌ
ghāmiḍah
Plural (Jama') غَوَامِضُ
ghawāmiḍu
Elative (Comparative) أَغْمَضُ
aghmaḍu
(Vị trí vocab_tab4_inline)