غَيْرُ مُسْتَحِقّ
ghayru mustahiqq
không xứng đáng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
لا يَسْتَحِقُّ شَيْئًا
Tiếng Việt
Không xứng đáng; không có được hoặc xứng đáng với điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ غَيْرُ مُسْتَحِقّ لِهَذِهِ الْجَائِزَة."
"Anh ấy không xứng đáng với giải thưởng này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ rõ ràng trong trường hợp này vì là một cụm từ ghép. Cụm từ này có nghĩa là 'không xứng đáng' hoặc 'không đủ tư cách'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
