(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ
A2
حَرْفُ نَفْي (مُذَكَّر) Ngôn ngữ học

غَيْرُ

ghayru
không
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَدَاةٌ تُسْتَخْدَمُ لِنَفْيِ الاِسْمِ أَوْ الصِّفَةِ

Tiếng Việt

Một tiền tố có nghĩa là 'không'. Nó được sử dụng để đảo ngược ý nghĩa của một từ hoặc để diễn tả điều ngược lại của một phẩm chất hoặc trạng thái.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا غَيْرُ مُمْكِنٍ"

    "Điều này là không thể."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

نَعَم (Có)

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Tiền tố phủ định, tương đương 'không' trong tiếng Việt. Ví dụ: غَيْرُ مُمْكِن (bất khả thi).

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)