(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَسَّرَ
B2
فعل ماض (Masculine) ف - - س - - ر Ngôn ngữ học, Viết lách

فَسَّرَ

fassara
diễn giải
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أوضح معنى الكلام أو النص بعبارات أخرى

Tiếng Việt

Diễn đạt lại ý nghĩa của (một điều gì đó đã viết hoặc nói) bằng những từ ngữ khác, đặc biệt là để đạt được sự rõ ràng hơn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "فَسَّرَ الْمُعَلِّمُ الْقَاعِدَةَ لِلْطُّلَّابِ."

    "Giáo viên đã giải thích quy tắc cho học sinh."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

أَبْهَمَ (Làm mơ hồ) غَمَّضَ (Làm tối nghĩa)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ف-س-ر | Động từ diễn tả hành động giải thích, làm rõ nghĩa của một điều gì đó. Cần chú ý đến cách sử dụng các giới từ đi kèm để biểu đạt ý nghĩa chính xác.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "فَسَّرَ الْمُعَلِّمُ الدَّرْسَ."
    Giáo viên đã giải thích bài học.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْمُعَلِّمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf'). الدَّرْسَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb).
  • "فَسَّرَ الْعَالِمُ النَّظَرِيَّةَ."
    Nhà khoa học đã giải thích lý thuyết.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْعَالِمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf'). النَّظَرِيَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb).
  • "فَسَّرَ الطَّبِيبُ التَّشْخِيصَ لِلْمَرِيضِ."
    Bác sĩ đã giải thích chẩn đoán cho bệnh nhân.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح. الطَّبِيبُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf'). التَّشْخِيصَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb'). لِلْمَرِيضِ: جار ومجرور (Jarr).
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "فَسَّرَ ‏ٱلْمُعَلِّمُ ‏ٱلنَّصَّ ‏لِلتَّلَامِيذِ."
    Giáo viên đã giải thích văn bản cho học sinh.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح. ٱلْمُعَلِّمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "فَسَّرَ ‏ٱلْعَالِمُ ‏ٱلنَّظَرِيَّةَ ‏بِوُضُوحٍ."
    Nhà khoa học đã giải thích lý thuyết một cách rõ ràng.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح. ٱلْعَالِمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "فَسَّرَ ‏ٱلْمُتَرْجِمُ ‏ٱلْكَلَامَ ‏ٱلْمُعَقَّدَ."
    Người dịch đã giải thích lời nói phức tạp.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح. ٱلْمُتَرْجِمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "فَسَّرَ الْمُعَلِّمُ الدَّرْسَ."
    Giáo viên đã giải thích bài học.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, mang dấu Fatha), الْمُعَلِّمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, cách Raf', dấu hiệu là Damma), الدَّرْسَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách Nasb, dấu hiệu là Fatha).
  • "فَسَّرَ الْعَالِمُ النَّظَرِيَّةَ."
    Nhà khoa học đã giải thích lý thuyết.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, mang dấu Fatha), الْعَالِمُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, cách Raf', dấu hiệu là Damma), النَّظَرِيَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách Nasb, dấu hiệu là Fatha).
  • "فَسَّرَ الطَّبِيبُ التَّشْخِيصَ."
    Bác sĩ đã giải thích chẩn đoán.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, mang dấu Fatha), الطَّبِيبُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, cách Raf', dấu hiệu là Damma), التَّشْخِيصَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách Nasb, dấu hiệu là Fatha).
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "فَسَّرَ الْمُعَلِّمُ الدَّرْسَ."
    Giáo viên đã giải thích bài học.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít giống đực, cách dựng nguyên bản/không đổi). الدَّرْسَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Tân ngữ, cách Nasb, dấu hiệu Nasb là Fatha hiển thị).
  • "فَسَّرَ الْعَالِمُ النَّظَرِيَّةَ."
    Nhà khoa học đã giải thích lý thuyết.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít giống đực, cách dựng nguyên bản/không đổi). النَّظَرِيَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Tân ngữ, cách Nasb, dấu hiệu Nasb là Fatha hiển thị).
  • "فَسَّرَ الْمُتَرْجِمُ النَّصَّ."
    Người dịch đã giải thích văn bản.
    فَسَّرَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ 3 số ít giống đực, cách dựng nguyên bản/không đổi). النَّصَّ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Tân ngữ, cách Nasb, dấu hiệu Nasb là Fatha hiển thị).
(Vị trí vocab_tab4_inline)