(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَهِمَ
A2
فِعْل (Động từ) ف - - ه - - م General

فَهِمَ

fahima
Hiểu
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَدْرَكَ المَعْنَى

Tiếng Việt

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt ý nghĩa của cái gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "فَهِمْتُ السُّؤَالَ."

    "Tôi đã hiểu câu hỏi."

  • "هَلْ فَهِمْتَ مَا قُلْتُ؟"

    "Bạn có hiểu những gì tôi đã nói không?"

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-ه-م

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) فَهِمَ fahima
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَفْهَمُ yafhamu
Masdar (Verbal Noun) فَهْم fahm
(Vị trí vocab_tab4_inline)